TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bông tiếng Ý là gì?

"bông" trong tiếng Ý là fiore (danh từ), cotone (danh từ), bambagia (danh từ).

il fiore Danh từ · giống đực

/ˈfjo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, bông.

  • Sto comprando un fiore. Tôi đang mua một bông hoa.
  • Com'è bello questo fiore! Bông hoa này thật đẹp!

Xem đầy đủ từ "fiore": giống, số nhiều, cách chia →

il cotone Danh từ · giống đực

/koˈto.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bông.

Xem đầy đủ từ "cotone": giống, số nhiều, cách chia →

la bambagia Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bông.

Xem đầy đủ từ "bambagia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bông tiếng Ý là gì?

"bông" trong tiếng Ý là il fiore (danh từ), il cotone (danh từ), la bambagia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.