Bơ tiếng Ý là gì?
"bơ" trong tiếng Ý là burro (danh từ), ignorare (động từ), avocado (danh từ).
il burro Danh từ · giống đực
/ˈbur.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơ.
- Vorrei un altro po' di burro. Cho xin thêm bơ.
- Io vorrei un altro po' di burro. Cho xin thêm bơ.
ignorare Động từ
/iɲ.ɲoˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lơ, lờ, bơ.
- Mi state ignorando? Bạn bơ tôi à?
- Mi sta ignorando? Bạn bơ tôi à?
l'avocado Danh từ · giống đực
/a.voˈka.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơ.
butirro Danh từ
/buˈtir.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơ.
la pera alligatore Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơ.
Xem đầy đủ từ "pera alligatore": giống, số nhiều, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bơ tiếng Ý là gì?
"bơ" trong tiếng Ý là il burro (danh từ), ignorare (động từ), l'avocado (danh từ).