TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bản sao tiếng Ý là gì?

"bản sao" trong tiếng Ý là copia (danh từ), clone (danh từ), doppione (danh từ).

la copia Danh từ · giống cái

/ˈkɔ.pja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao.

Xem đầy đủ từ "copia": giống, số nhiều, cách chia →

il clone Danh từ · giống đực

/ˈklo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao.

Xem đầy đủ từ "clone": giống, số nhiều, cách chia →

il doppione Danh từ · giống đực

/dopˈpjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao.

Xem đầy đủ từ "doppione": giống, số nhiều, cách chia →

il duplicato Danh từ · giống đực

/du.pliˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao.

Xem đầy đủ từ "duplicato": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản sao tiếng Ý là gì?

"bản sao" trong tiếng Ý là la copia (danh từ), il clone (danh từ), il doppione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.