Bảo vệ tiếng Ý là gì?
"bảo vệ" trong tiếng Ý là proteggere (động từ), difendere (động từ), protezione (danh từ).
proteggere Động từ
/proˈtɛd.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ.
- È nostra responsabilità proteggere l'ambiente. Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
difendere Động từ
/diˈfɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ, che chở, chống giữ.
la protezione Danh từ · giống cái
/pro.tetˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bảo vệ, sự che chở.
- Avete bisogno di protezione. Bạn cần được bảo vệ.
- Ha bisogno di protezione. Bạn cần được bảo vệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo vệ tiếng Ý là gì?
"bảo vệ" trong tiếng Ý là proteggere (động từ), difendere (động từ), la protezione (danh từ).