Bỏ tiếng Ý là gì?
"bỏ" trong tiếng Ý là lasciare (động từ), togliere (động từ), abbandonare (động từ).
lasciare Động từ
/laʃˈʃa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ.
togliere Động từ
/ˈtɔʎ.ʎe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ.
- Togli i piedi dal tavolo. Bỏ chân ra khỏi bàn đi.
abbandonare Động từ
/ab.ban.doˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ, từ bỏ.
- Mio Dio, mio Dio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?
- Dio mio, Dio mio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?
levare Động từ
/leˈva.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tiếng Ý là gì?
"bỏ" trong tiếng Ý là lasciare (động từ), togliere (động từ), abbandonare (động từ).