TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bộ tiếng Ý là gì?

"bộ" trong tiếng Ý là piede (danh từ), ordine (danh từ), ministero (danh từ).

il piede Danh từ · giống đực

/ˈpjɛ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

  • Io vado raramente al lavoro a piedi. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc.
  • Io sono andata a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường.

Xem đầy đủ từ "piede": giống, số nhiều, cách chia →

l'ordine Danh từ · giống đực

/ˈor.di.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

Xem đầy đủ từ "ordine": giống, số nhiều, cách chia →

il ministero Danh từ · giống đực

/mi.nisˈtɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

Xem đầy đủ từ "ministero": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ tiếng Ý là gì?

"bộ" trong tiếng Ý là il piede (danh từ), l'ordine (danh từ), il ministero (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.