Bột tiếng Ý là gì?
"bột" trong tiếng Ý là polvere (danh từ), farina (danh từ).
la polvere Danh từ · giống cái
/ˈpol.ve.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột.
la farina Danh từ · giống cái
/faˈri.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, phấn.
- Abbiamo abbastanza farina? Chúng ta có đủ bột mì không?
- Sto comprando della farina. Tôi đang mua bột mì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bột tiếng Ý là gì?
"bột" trong tiếng Ý là la polvere (danh từ), la farina (danh từ).