TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bao tiếng Ý là gì?

"bao" trong tiếng Ý là sacco (danh từ), busta (danh từ), soma (danh từ).

il sacco Danh từ · giống đực

/ˈsak.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, bao tải.

Xem đầy đủ từ "sacco": giống, số nhiều, cách chia →

la busta Danh từ · giống cái

/ˈbus.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, túi.

Xem đầy đủ từ "busta": giống, số nhiều, cách chia →

la soma Danh từ · giống cái

/ˈsɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, chồng, xấp, tập.

Xem đầy đủ từ "soma": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao tiếng Ý là gì?

"bao" trong tiếng Ý là il sacco (danh từ), la busta (danh từ), la soma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.