Biển tiếng Ý là gì?
"biển" trong tiếng Ý là mare (danh từ), cartello (danh từ), targa (danh từ).
il mare Danh từ · giống đực
/ˈma.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển.
- È un cameriere in un ristorante sul mare. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
- Ci sono delle isole nel mare. Trên biển có những hòn đảo.
il cartello Danh từ · giống đực
/karˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển, tấm biển.
- Non avete letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à?
- Non ha letto il cartello? Bạn không đọc biển báo à?
la targa Danh từ · giống cái
/ˈtar.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển, tấm biển.
l'insegna Danh từ · giống cái
/inˈseɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển, tấm biển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biển tiếng Ý là gì?
"biển" trong tiếng Ý là il mare (danh từ), il cartello (danh từ), la targa (danh từ).