TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Buồng tiếng Ý là gì?

"buồng" trong tiếng Ý là stanza (danh từ), camera (danh từ), sala (danh từ).

la stanza Danh từ · giống cái

/ˈstan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

Xem đầy đủ từ "stanza": giống, số nhiều, cách chia →

la camera Danh từ · giống cái

/ˈka.me.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

Xem đầy đủ từ "camera": giống, số nhiều, cách chia →

la sala Danh từ · giống cái

/ˈsa.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng, buồng.

Xem đầy đủ từ "sala": giống, số nhiều, cách chia →

il ciuffo Danh từ · giống đực

/ˈt͡ʃuf.fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm, buồng.

Xem đầy đủ từ "ciuffo": giống, số nhiều, cách chia →

il graspo Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm, buồng.

Xem đầy đủ từ "graspo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồng tiếng Ý là gì?

"buồng" trong tiếng Ý là la stanza (danh từ), la camera (danh từ), la sala (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.