TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Công việc tiếng Ý là gì?

"công việc" trong tiếng Ý là affare (danh từ), lavoro (danh từ), compito (danh từ).

l'affare Danh từ · giống đực

/afˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc, công việc.

  • Gli affari stanno migliorando. Công việc kinh doanh đang cải thiện.
  • Tom venne a Boston per affari. Tom đến Boston vì công việc.

Xem đầy đủ từ "affare": giống, số nhiều, cách chia →

il lavoro Danh từ · giống đực

/laˈvo.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm, công việc.

  • Ricordo l'anno in cui ottenne un lavoro. Tôi nhớ năm khi anh ấy nhận được một công việc.
  • Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.

Xem đầy đủ từ "lavoro": giống, số nhiều, cách chia →

il compito Danh từ · giống đực

/komˈpi.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công việc.

Xem đầy đủ từ "compito": giống, số nhiều, cách chia →

l'impiego Danh từ · giống đực

/imˈpjɛ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công việc.

  • Io sto cercando un impiego vicino a casa mia. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
  • Sto cercando un impiego vicino a casa mia. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

Xem đầy đủ từ "impiego": giống, số nhiều, cách chia →

l'occupazione Danh từ · giống cái

/ok.ku.patˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm, công việc.

Xem đầy đủ từ "occupazione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công việc tiếng Ý là gì?

"công việc" trong tiếng Ý là l'affare (danh từ), il lavoro (danh từ), il compito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.