Cưới tiếng Ý là gì?
"cưới" trong tiếng Ý là sposare (động từ), sposato (tính từ), sposarsi (động từ).
sposare Động từ
/spoˈza.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
- Jane si sposò giovane. Jane cưới sớm.
sposato Tính từ
/spoˈza.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.
- Sono sposato e ho due bambini. Tôi đã cưới và có 2 đứa con
- Io sono sposato e ho due bambini. Tôi đã cưới và có 2 đứa con
sposarsi Động từ
/spoˈzar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưới.
- Si sono sposati quand'erano giovani. Họ cưới nhau khi còn trẻ.
mettere su famiglia Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, cưới.
Xem đầy đủ từ "mettere su famiglia": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưới tiếng Ý là gì?
"cưới" trong tiếng Ý là sposare (động từ), sposato (tính từ), sposarsi (động từ).