TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cưới tiếng Ý là gì?

"cưới" trong tiếng Ý là sposare (động từ), sposato (tính từ), sposarsi (động từ).

sposare Động từ

/spoˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.

  • Jane si sposò giovane. Jane cưới sớm.

Xem đầy đủ từ "sposare": giống, số nhiều, cách chia →

sposato Tính từ

/spoˈza.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.

  • Sono sposato e ho due bambini. Tôi đã cưới và có 2 đứa con
  • Io sono sposato e ho due bambini. Tôi đã cưới và có 2 đứa con

Xem đầy đủ từ "sposato": giống, số nhiều, cách chia →

sposarsi Động từ

/spoˈzar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưới.

  • Si sono sposati quand'erano giovani. Họ cưới nhau khi còn trẻ.

Xem đầy đủ từ "sposarsi": giống, số nhiều, cách chia →

mettere su famiglia Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hôn, cưới.

Xem đầy đủ từ "mettere su famiglia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cưới tiếng Ý là gì?

"cưới" trong tiếng Ý là sposare (động từ), sposato (tính từ), sposarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.