TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chén tiếng Ý là gì?

"chén" trong tiếng Ý là tazza (danh từ), coppa (danh từ).

la tazza Danh từ · giống cái

/ˈtat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chén, ly, tách, cốc.

Xem đầy đủ từ "tazza": giống, số nhiều, cách chia →

la coppa Danh từ · giống cái

/ˈkɔp.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chén, ly, tách, cốc.

Xem đầy đủ từ "coppa": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chén tiếng Ý là gì?

"chén" trong tiếng Ý là la tazza (danh từ), la coppa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.