TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chậm tiếng Ý là gì?

"chậm" trong tiếng Ý là piano (phó từ), lento (tính từ), lentamente (phó từ).

piano Phó từ

/ˈpja.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, từ từ (piano piano — từ từ)

Xem đầy đủ từ "piano": giống, số nhiều, cách chia →

lento Tính từ

/ˈlɛn.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp.

Xem đầy đủ từ "lento": giống, số nhiều, cách chia →

lentamente Phó từ

/len.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm.

  • Mangia più lentamente. Ăn chậm hơn đi.
  • Parli più lentamente, per piacere! Làm ơn hãy nói chậm lại.

Xem đầy đủ từ "lentamente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chậm tiếng Ý là gì?

"chậm" trong tiếng Ý là piano (phó từ), lento (tính từ), lentamente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.