Chậm tiếng Ý là gì?
"chậm" trong tiếng Ý là piano (phó từ), lento (tính từ), lentamente (phó từ).
piano Phó từ
/ˈpja.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, từ từ (piano piano — từ từ)
lento Tính từ
/ˈlɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp.
lentamente Phó từ
/len.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm.
- Mangia più lentamente. Ăn chậm hơn đi.
- Parli più lentamente, per piacere! Làm ơn hãy nói chậm lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm tiếng Ý là gì?
"chậm" trong tiếng Ý là piano (phó từ), lento (tính từ), lentamente (phó từ).