Chết tiếng Ý là gì?
"chết" trong tiếng Ý là morire (động từ), morto (tính từ), morte (danh từ).
morire Động từ
/moˈri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.
- Mangiamo adesso. Sto morendo di fame. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
- Mangiamo ora. Sto morendo di fame. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
morto Tính từ
/ˈmɔr.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết.
- Taro è morto due anni fa. Taro đã chết hai năm trước.
- Il cane di Tom è morto ieri. Chú chó của Tom đã chết ngày hôm qua.
la morte Danh từ · giống cái
/ˈmɔr.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, tử vong.
- La morte non risolve il problema. Cái chết không giải quyết được vấn đề.
- Janos è morto di morte violenta. Janos đã chết một cái chết đau đớn.
crepare Động từ
/kreˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.
il decesso Danh từ · giống đực
/deˈt͡ʃɛs.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, tử vong.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chết tiếng Ý là gì?
"chết" trong tiếng Ý là morire (động từ), morto (tính từ), la morte (danh từ).