TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dân tộc tiếng Ý là gì?

"dân tộc" trong tiếng Ý là nazionale (tính từ), popolo (danh từ), nazione (danh từ).

nazionale Tính từ

/nat.t͡sjoˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc, quốc gia.

Xem đầy đủ từ "nazionale": giống, số nhiều, cách chia →

il popolo Danh từ · giống đực

/ˈpɔ.po.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân, dân tộc.

Xem đầy đủ từ "popolo": giống, số nhiều, cách chia →

la nazione Danh từ · giống cái

/natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc, quốc dân.

Xem đầy đủ từ "nazione": giống, số nhiều, cách chia →

l'etnia Danh từ · giống cái

/etˈni.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc tộc, dân tộc, tộc người.

Xem đầy đủ từ "etnia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc tiếng Ý là gì?

"dân tộc" trong tiếng Ý là nazionale (tính từ), il popolo (danh từ), la nazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.