Dù tiếng Ý là gì?
"dù" trong tiếng Ý là sebbene (liên từ), benché (liên từ), ombrello (danh từ).
sebbene Liên từ
/sebˈbɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.
- Sebbene fosse stanca, ha continuato a lavorare. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
benché Liên từ
/ˌbɛnˈke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.
l'ombrello Danh từ · giống đực
/omˈbrɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, ô.
- Ho lasciato il tuo ombrello sull'autobus. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
- Ho preso il tuo ombrello per sbaglio. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.
ancorché Liên từ
/an.korˈke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.
il paracadute Danh từ · giống đực
/ˌpa.ra.kaˈdu.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, dù hàng không.
il parapioggia Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, ô.
Câu hỏi thường gặp
Dù tiếng Ý là gì?
"dù" trong tiếng Ý là sebbene (liên từ), benché (liên từ), l'ombrello (danh từ).