TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gì tiếng Ý là gì?

"gì" trong tiếng Ý là che (hạn định từ), cosa (đại từ), quale (hạn định từ).

che Hạn định từ

/ˈke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gì, nào (che ora è? — mấy giờ rồi?)

  • Dio sa che abbiamo fatto tutto il possibile. Trời biết rằng chúng tôi đã làm tất cả những gì có thể.
  • Che rivista legge il signor Hải? Ông Hải đọc tạp chí gì?

Xem đầy đủ từ "che": giống, số nhiều, cách chia →

cosa Đại từ

/ˈkɔ.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gì, cái gì (cosa fai? — bạn làm gì?)

  • Non chiedete cosa pensano. Chiedete cosa fanno. Đừng hỏi họ nghĩ gì . Hãy hỏi họ làm gì
  • Cosa vuoi studiare all'università? Bạn muốn học gì ở trường đại học.

Xem đầy đủ từ "cosa": giống, số nhiều, cách chia →

quale Hạn định từ

/ˈkwa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào, gì (quale libro? — quyển sách nào?)

  • Le ho detto quale era il piano. Tôi đã nói cho cô ấy biết kế hoạch là gì.
  • Gli ho detto quale era il piano. Tôi đã nói cho anh ấy biết kế hoạch là gì.

Xem đầy đủ từ "quale": giống, số nhiều, cách chia →

qualcosa Đại từ

/kwalˈkɔ.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.

  • Fammi sapere se c'è qualcosa che posso fare. Cần gì thì cứ việc nói với tôi.
  • È successo qualcosa al mio occhio destro. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.

Xem đầy đủ từ "qualcosa": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gì tiếng Ý là gì?

"gì" trong tiếng Ý là che (hạn định từ), cosa (đại từ), quale (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.