quale
quale nghĩa là nào, cái nào, người mà, cái mà.
Nghĩa của quale
Đại từ
- Nào, cái nào (quale preferisci? — bạn thích cái nào?) (biên soạn)
- (il quale, la quale) người mà, cái mà. (biên soạn)
- Cái nào?
Hạn định từ
- Nào, gì (quale libro? — quyển sách nào?) (biên soạn)
Tính từ
- Nào.
- Quá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quale
Đồng nghĩa
Họ từ của quale
Câu ví dụ với quale
- In quale cartella hai salvato il file? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600537
- In quale cartella ha salvato il file? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4544878
- In quale cartella avete salvato il file? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4544879
- Gli ho detto quale era il piano. Tôi đã nói cho anh ấy biết kế hoạch là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6683409
- Le ho detto quale era il piano. Tôi đã nói cho cô ấy biết kế hoạch là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6683412
- In quale sei migliore, baseball o pallavolo? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129185
- In quale è migliore, baseball o pallavolo? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129187
- In quale siete migliori, baseball o pallavolo? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ what?; which?; what; such as, like
- Đại từ which ... ?
- Phó từ as
Câu hỏi thường gặp
quale nghĩa là gì?
quale (đại từ, hạn định từ, tính từ) nghĩa là nào, cái nào, người mà, cái mà.