Giám sát tiếng Ý là gì?
"giám sát" trong tiếng Ý là sorvegliare (động từ), monitorare (động từ).
sorvegliare Động từ
/sor.veʎˈʎa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Canh gác, giám sát, trông coi.
monitorare Động từ
/mo.ni.toˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giám sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giám sát tiếng Ý là gì?
"giám sát" trong tiếng Ý là sorvegliare (động từ), monitorare (động từ).