Giáo viên tiếng Ý là gì?
"giáo viên" trong tiếng Ý là insegnante (danh từ), professore (danh từ), educatore (danh từ).
l'insegnante Danh từ · cả hai giống
/in.seɲˈɲan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.
- La mia insegnante di ginnastica mi odiava. Giáo viên thể dục ghét tui mà.
- Il mio insegnante di ginnastica mi odiava. Giáo viên thể dục ghét tui mà.
il professore Danh từ · giống đực
/pro.fesˈso.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên, thầy giáo.
- Lei deve essere il nuovo professore. Bạn hẳn là giáo viên mới.
- Tu devi essere il nuovo professore. Bạn hẳn là giáo viên mới.
l'educatore Danh từ · giống đực
/e.du.kaˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.
l'aio Danh từ · giống đực
/ˈa.jo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.
il precettore Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên tiếng Ý là gì?
"giáo viên" trong tiếng Ý là l'insegnante (danh từ), il professore (danh từ), l'educatore (danh từ).