Giết tiếng Ý là gì?
"giết" trong tiếng Ý là uccidere (động từ), ammazzare (động từ), assassinare (động từ).
uccidere Động từ
/utˈt͡ʃi.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết.
- Io sarei infelice, però non mi ucciderei. Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
- Voglio uccidere qualcuno. Tao muốn giết người.
ammazzare Động từ
/am.matˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết.
- Cercavo di ammazzare il tempo. Tôi đang cố gắng giết thời gian
assassinare Động từ
/as.sas.siˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết, ám sát, tàn sát.
l'uccisione Danh từ · giống cái
/ut.t͡ʃiˈzjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giết tiếng Ý là gì?
"giết" trong tiếng Ý là uccidere (động từ), ammazzare (động từ), assassinare (động từ).