TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gian lận tiếng Ý là gì?

"gian lận" trong tiếng Ý là barare (động từ), imbrogliare (động từ).

barare Động từ

/baˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.

Xem đầy đủ từ "barare": giống, số nhiều, cách chia →

imbrogliare Động từ

/im.broʎˈʎa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bịp, gian lận, xập xí xập ngầu.

  • Io imbrogliai. Tôi đã gian lận.
  • Ho imbrogliato. Tôi đã gian lận.

Xem đầy đủ từ "imbrogliare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian lận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gian lận tiếng Ý là gì?

"gian lận" trong tiếng Ý là barare (động từ), imbrogliare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.