Gian lận tiếng Ý là gì?
"gian lận" trong tiếng Ý là barare (động từ), imbrogliare (động từ).
barare Động từ
/baˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
imbrogliare Động từ
/im.broʎˈʎa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bịp, gian lận, xập xí xập ngầu.
- Io imbrogliai. Tôi đã gian lận.
- Ho imbrogliato. Tôi đã gian lận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian lận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gian lận tiếng Ý là gì?
"gian lận" trong tiếng Ý là barare (động từ), imbrogliare (động từ).