TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hàng rào tiếng Ý là gì?

"hàng rào" trong tiếng Ý là recinto (danh từ), barriera (danh từ), cinta (danh từ).

il recinto Danh từ · giống đực

/reˈt͡ʃin.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

  • Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.

Xem đầy đủ từ "recinto": giống, số nhiều, cách chia →

la barriera Danh từ · giống cái

/barˈrjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

Xem đầy đủ từ "barriera": giống, số nhiều, cách chia →

la cinta Danh từ · giống cái

/ˈt͡ʃin.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

Xem đầy đủ từ "cinta": giống, số nhiều, cách chia →

la palizzata Danh từ · giống cái

/pa.litˈt͡sa.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

Xem đầy đủ từ "palizzata": giống, số nhiều, cách chia →

lo steccato Danh từ · giống đực

/stekˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

  • Ho aiutato Tom a pitturare lo steccato. Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào.

Xem đầy đủ từ "steccato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàng rào tiếng Ý là gì?

"hàng rào" trong tiếng Ý là il recinto (danh từ), la barriera (danh từ), la cinta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.