TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hình tiếng Ý là gì?

"hình" trong tiếng Ý là forma (danh từ), figura (danh từ), fotografia (danh từ).

la forma Danh từ · giống cái

/ˈfor.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

  • La democrazia rappresentativa è una forma di governo. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.

Xem đầy đủ từ "forma": giống, số nhiều, cách chia →

la figura Danh từ · giống cái

/fiˈɡu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, ảnh, hình vẽ.

Xem đầy đủ từ "figura": giống, số nhiều, cách chia →

la fotografia Danh từ · giống cái

/fo.to.ɡraˈfi.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, ảnh.

  • È una fotografia recente? Tấm hình này có mới không?

Xem đầy đủ từ "fotografia": giống, số nhiều, cách chia →

la sagoma Danh từ · giống cái

/ˈsa.ɡo.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dáng, hình thức, hình.

Xem đầy đủ từ "sagoma": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình tiếng Ý là gì?

"hình" trong tiếng Ý là la forma (danh từ), la figura (danh từ), la fotografia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.