TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hơi tiếng Ý là gì?

"hơi" trong tiếng Ý là odore (danh từ), piuttosto (phó từ), leggermente (phó từ).

l'odore Danh từ · giống đực

/oˈdo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi, hơi.

Xem đầy đủ từ "odore": giống, số nhiều, cách chia →

piuttosto Phó từ

/pjutˈtɔs.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "piuttosto": giống, số nhiều, cách chia →

leggermente Phó từ

/led.d͡ʒerˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "leggermente": giống, số nhiều, cách chia →

il vapore Danh từ · giống đực

/vaˈpo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "vapore": giống, số nhiều, cách chia →

alquanto Phó từ

/alˈkwan.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "alquanto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi tiếng Ý là gì?

"hơi" trong tiếng Ý là l'odore (danh từ), piuttosto (phó từ), leggermente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.