Hoạt động tiếng Ý là gì?
"hoạt động" trong tiếng Ý là funzionare (động từ), attività (danh từ), operazione (danh từ).
funzionare Động từ
/fun.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động, được.
- Perché queste non stanno funzionando? Tại sao những cái này không hoạt động?
- Perché questi non stanno funzionando? Tại sao những cái này không hoạt động?
l'attività Danh từ · giống cái
/at.ti.viˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động.
- Domani farò una nuova attività. Ngày mai tôi sẽ làm một hoạt động mới.
l'operazione Danh từ · giống cái
/o.pe.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động.
operativo Tính từ
/o.pe.raˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) hoạt động, tác nghiệp.
- Quell'ospedale è operativo dal mese scorso. Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt động tiếng Ý là gì?
"hoạt động" trong tiếng Ý là funzionare (động từ), l'attività (danh từ), l'operazione (danh từ).