TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hoạt động tiếng Ý là gì?

"hoạt động" trong tiếng Ý là funzionare (động từ), attività (danh từ), operazione (danh từ).

funzionare Động từ

/fun.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động, được.

  • Perché queste non stanno funzionando? Tại sao những cái này không hoạt động?
  • Perché questi non stanno funzionando? Tại sao những cái này không hoạt động?

Xem đầy đủ từ "funzionare": giống, số nhiều, cách chia →

l'attività Danh từ · giống cái

/at.ti.viˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động.

  • Domani farò una nuova attività. Ngày mai tôi sẽ làm một hoạt động mới.

Xem đầy đủ từ "attività": giống, số nhiều, cách chia →

l'operazione Danh từ · giống cái

/o.pe.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động.

Xem đầy đủ từ "operazione": giống, số nhiều, cách chia →

operativo Tính từ

/o.pe.raˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) hoạt động, tác nghiệp.

  • Quell'ospedale è operativo dal mese scorso. Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.

Xem đầy đủ từ "operativo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tiếng Ý là gì?

"hoạt động" trong tiếng Ý là funzionare (động từ), l'attività (danh từ), l'operazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.