TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Không tiếng Ý là gì?

"không" trong tiếng Ý là no (phó từ), nessuno (hạn định từ), non (phó từ).

no Phó từ

/ˈnɔ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • No, digiti prima il nove, per piacere. Không, xin bấm số chín trước.
  • No, digiti prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước.

Xem đầy đủ từ "no": giống, số nhiều, cách chia →

nessuno Hạn định từ

/nesˈsu.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • L'arte moderna non deve niente a nessuno. Nghệ thuật hiện đại không nợ ai điều gì cả.
  • Non c'è nessuno che viaggierebbe con me. Tôi không có bất cứ 1 ai đi du lịch cùng tôi

Xem đầy đủ từ "nessuno": giống, số nhiều, cách chia →

non Phó từ

/non/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, chẳng.

  • Non c'è bisogno che mi svegli. Bạn không cần phải đánh thức tôi.
  • Non riusciamo a dormire dal rumore. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.

Xem đầy đủ từ "non": giống, số nhiều, cách chia →

zero Số từ

/ˈd͡zɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

Xem đầy đủ từ "zero": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tiếng Ý là gì?

"không" trong tiếng Ý là no (phó từ), nessuno (hạn định từ), non (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.