Khổng lồ tiếng Ý là gì?
"khổng lồ" trong tiếng Ý là enorme (tính từ), gigante (tính từ), gigantesco (tính từ).
enorme Tính từ
/eˈnɔr.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khổng lồ.
- La balena è un enorme mammifero che vive nel mare. Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.
- Un elefante è un animale enorme. Voi là một loài động vật to khổng lồ.
gigante Tính từ
/d͡ʒiˈɡan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khổng lồ.
gigantesco Tính từ
/d͡ʒi.ɡanˈtes.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khổng lồ.
smisurato Tính từ
/zmi.zuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khổng lồ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khổng lồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khổng lồ tiếng Ý là gì?
"khổng lồ" trong tiếng Ý là enorme (tính từ), gigante (tính từ), gigantesco (tính từ).