TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khổng lồ tiếng Ý là gì?

"khổng lồ" trong tiếng Ý là enorme (tính từ), gigante (tính từ), gigantesco (tính từ).

enorme Tính từ

/eˈnɔr.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ.

  • La balena è un enorme mammifero che vive nel mare. Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.
  • Un elefante è un animale enorme. Voi là một loài động vật to khổng lồ.

Xem đầy đủ từ "enorme": giống, số nhiều, cách chia →

gigante Tính từ

/d͡ʒiˈɡan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ.

Xem đầy đủ từ "gigante": giống, số nhiều, cách chia →

gigantesco Tính từ

/d͡ʒi.ɡanˈtes.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ.

Xem đầy đủ từ "gigantesco": giống, số nhiều, cách chia →

smisurato Tính từ

/zmi.zuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ.

Xem đầy đủ từ "smisurato": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khổng lồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khổng lồ tiếng Ý là gì?

"khổng lồ" trong tiếng Ý là enorme (tính từ), gigante (tính từ), gigantesco (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.