TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khuôn mẫu tiếng Ý là gì?

"khuôn mẫu" trong tiếng Ý là modello (danh từ), calibro (danh từ), stampo (danh từ).

il modello Danh từ · giống đực

/moˈdɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.

Xem đầy đủ từ "modello": giống, số nhiều, cách chia →

il calibro Danh từ · giống đực

/ˈka.li.bro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.

Xem đầy đủ từ "calibro": giống, số nhiều, cách chia →

lo stampo Danh từ · giống đực

/ˈstam.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.

Xem đầy đủ từ "stampo": giống, số nhiều, cách chia →

la mascherina Danh từ · giống cái

/mas.keˈri.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.

Xem đầy đủ từ "mascherina": giống, số nhiều, cách chia →

la sagoma Danh từ · giống cái

/ˈsa.ɡo.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.

Xem đầy đủ từ "sagoma": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuôn mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuôn mẫu tiếng Ý là gì?

"khuôn mẫu" trong tiếng Ý là il modello (danh từ), il calibro (danh từ), lo stampo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.