Khuôn mẫu tiếng Ý là gì?
"khuôn mẫu" trong tiếng Ý là modello (danh từ), calibro (danh từ), stampo (danh từ).
il modello Danh từ · giống đực
/moˈdɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
il calibro Danh từ · giống đực
/ˈka.li.bro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
lo stampo Danh từ · giống đực
/ˈstam.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
la mascherina Danh từ · giống cái
/mas.keˈri.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
la sagoma Danh từ · giống cái
/ˈsa.ɡo.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuôn mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuôn mẫu tiếng Ý là gì?
"khuôn mẫu" trong tiếng Ý là il modello (danh từ), il calibro (danh từ), lo stampo (danh từ).