Kiếm tiếng Ý là gì?
"kiếm" trong tiếng Ý là guadagnare (động từ), spada (danh từ), brando (danh từ).
guadagnare Động từ
/ɡwa.daɲˈɲa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm.
- Guadagno 100€ al giorno. Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
- Io guadagno 100€ al giorno. Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
la spada Danh từ · giống cái
/ˈspa.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gươm, kiếm.
- Comprò uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
- Lui ha comprato uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
il brando Danh từ · giống đực
/ˈbran.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gươm, kiếm.
il ghiado Danh từ · giống đực
/ˈɡja.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gươm, kiếm.
il gladio Danh từ · giống đực
/ˈɡla.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gươm, kiếm.
lo stocco Danh từ · giống đực
/ˈstɔk.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gươm, kiếm.
Câu hỏi thường gặp
Kiếm tiếng Ý là gì?
"kiếm" trong tiếng Ý là guadagnare (động từ), la spada (danh từ), il brando (danh từ).