Làm phiền tiếng Ý là gì?
"làm phiền" trong tiếng Ý là disturbare (động từ), irritare (động từ), infastidire (động từ).
disturbare Động từ
/dis.turˈba.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
- Dice che non la disturba. Cô ấy nói điều đó không làm phiền cô ấy.
irritare Động từ
/ir.riˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.
infastidire Động từ
/in.fas.tiˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
- Smettetela di infastidire Tom. Đừng làm phiền Tom.
- Smettila di infastidire Tom. Đừng làm phiền Tom.
importunare Động từ
/im.por.tuˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.
seccare Động từ
/sekˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm phiền tiếng Ý là gì?
"làm phiền" trong tiếng Ý là disturbare (động từ), irritare (động từ), infastidire (động từ).