Lạ tiếng Ý là gì?
"lạ" trong tiếng Ý là strano (tính từ), bizzarro (tính từ), bislacco (tính từ).
strano Tính từ
/ˈstra.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
- Questo è molto strano. Điều này thật kỳ lạ.
- Alcune persone mi trovano strano. Một số người thấy tôi kì lạ.
bizzarro Tính từ
/bidˈd͡zar.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ, kì lạ, kì dị.
bislacco Tính từ
/bizˈlak.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ, kì lạ, kì dị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Ý là gì?
"lạ" trong tiếng Ý là strano (tính từ), bizzarro (tính từ), bislacco (tính từ).