TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lạ tiếng Ý là gì?

"lạ" trong tiếng Ý là strano (tính từ), bizzarro (tính từ), bislacco (tính từ).

strano Tính từ

/ˈstra.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ lùng, lạ.

  • Questo è molto strano. Điều này thật kỳ lạ.
  • Alcune persone mi trovano strano. Một số người thấy tôi kì lạ.

Xem đầy đủ từ "strano": giống, số nhiều, cách chia →

bizzarro Tính từ

/bidˈd͡zar.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ, kì lạ, kì dị.

Xem đầy đủ từ "bizzarro": giống, số nhiều, cách chia →

bislacco Tính từ

/bizˈlak.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ, kì lạ, kì dị.

Xem đầy đủ từ "bislacco": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạ tiếng Ý là gì?

"lạ" trong tiếng Ý là strano (tính từ), bizzarro (tính từ), bislacco (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.