Lời tiếng Ý là gì?
"lời" trong tiếng Ý là parole (danh từ), parola (danh từ), profitto (danh từ).
la parole Danh từ · giống cái
/paˈrɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời, lời bài hát.
- Le sue parole erano come quelle di un angelo. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.
- Sono a corto di parole. Tôi hết lời để nói.
la parola Danh từ · giống cái
/paˈrɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.
- Io non voglio sentire un'altra parola da te. Tôi không muốn nghe bạn nói thêm một lời nào nữa.
- Lui lasciò la stanza senza dire una parola. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
il profitto Danh từ · giống đực
/proˈfit.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận, lời.
il testo Danh từ · giống đực
/ˈtɛs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời, lời bài hát.
il lucro Danh từ · giống đực
/ˈlu.kro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận, lời.
il vocabolo Danh từ · giống đực
/voˈka.bo.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời tiếng Ý là gì?
"lời" trong tiếng Ý là la parole (danh từ), la parola (danh từ), il profitto (danh từ).