TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ly tiếng Ý là gì?

"ly" trong tiếng Ý là bicchiere (danh từ), tazza (danh từ).

il bicchiere Danh từ · giống đực

/bikˈkjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly, cốc.

  • Gli hanno dato un bicchiere di succo d'arancia corretto con la vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
  • Gli diedero un bicchiere di succo d'arancia corretto con la vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.

Xem đầy đủ từ "bicchiere": giống, số nhiều, cách chia →

la tazza Danh từ · giống cái

/ˈtat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chén, ly, tách, cốc.

  • Volete una tazza di caffè? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
  • Vuole una tazza di caffè? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?

Xem đầy đủ từ "tazza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ly tiếng Ý là gì?

"ly" trong tiếng Ý là il bicchiere (danh từ), la tazza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.