TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mông tiếng Ý là gì?

"mông" trong tiếng Ý là sedere (danh từ), mazzo (danh từ), gluteo (danh từ).

il sedere Danh từ · giống đực

/seˈde.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông, đít.

Xem đầy đủ từ "sedere": giống, số nhiều, cách chia →

il mazzo Danh từ · giống đực

/ˈmat.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông.

Xem đầy đủ từ "mazzo": giống, số nhiều, cách chia →

il gluteo Danh từ · giống đực

/ˈɡlu.te.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông.

Xem đầy đủ từ "gluteo": giống, số nhiều, cách chia →

la natica Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông.

Xem đầy đủ từ "natica": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mông tiếng Ý là gì?

"mông" trong tiếng Ý là il sedere (danh từ), il mazzo (danh từ), il gluteo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.