Mưa rào tiếng Ý là gì?
"mưa rào" trong tiếng Ý là rovescio (danh từ), diluvio (danh từ), acquazzone (danh từ).
il rovescio Danh từ · giống đực
/roˈvɛʃ.ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
il diluvio Danh từ · giống đực
/diˈlu.vjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
l'acquazzone Danh từ · giống đực
/ak.kwatˈt͡so.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
- Siamo state sorprese da un acquazzone e ci siamo bagnate fino alle ossa. Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột.
- Siamo stati sorpresi da un acquazzone e ci siamo bagnati fino alle ossa. Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột.
il nubifragio Danh từ · giống đực
/nu.biˈfra.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưa rào tiếng Ý là gì?
"mưa rào" trong tiếng Ý là il rovescio (danh từ), il diluvio (danh từ), l'acquazzone (danh từ).