Mặt tiếng Ý là gì?
"mặt" trong tiếng Ý là faccia (danh từ), viso (danh từ), volto (danh từ).
la faccia Danh từ · giống cái
/ˈfat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt.
- Asciugati la faccia con un asciugamano. Dùng khăn lau khô mặt đi.
- Tom e Mary si lavarono la faccia. Tom và Mary đã rửa mặt.
il viso Danh từ · giống đực
/ˈvi.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt.
- Il viso è lo specchio dell'anima. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.
il volto Danh từ · giống đực
/ˈvol.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt.
- Io non riuscivo a vedere il volto di Tom. Tôi không thể thấy được mặt của Tom.
- Io non potevo vedere il volto di Tom. Tôi không thể thấy được mặt của Tom.
la superficie Danh từ · giống cái
/su.perˈfi.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt, bề mặt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt tiếng Ý là gì?
"mặt" trong tiếng Ý là la faccia (danh từ), il viso (danh từ), il volto (danh từ).