TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Một tiếng Ý là gì?

"một" trong tiếng Ý là uno (số từ), un (mạo từ), una (mạo từ).

uno Số từ

/ˈu.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một.

  • Lui comprò uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
  • Ha comprato uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Xem đầy đủ từ "uno": giống, số nhiều, cách chia →

un Mạo từ

/un/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một (mạo từ không xác định giống đực: un libro — một quyển sách; trước s + phụ âm, z dùng uno)

  • Lo accetto, ma c'è un se. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
  • Abbiamo un ascensore e un bagno indipendente. Chúng ta có một thang máy hoạt động, vệ sinh khép kín.

Xem đầy đủ từ "un": giống, số nhiều, cách chia →

una Mạo từ

/ˈu.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một (mạo từ không xác định giống cái: una casa — một ngôi nhà)

  • L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.
  • Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.

Xem đầy đủ từ "una": giống, số nhiều, cách chia →

solo Tính từ

/ˈso.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một.

  • L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.
  • Andata e ritorno? Solo andata. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

Xem đầy đủ từ "solo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một tiếng Ý là gì?

"một" trong tiếng Ý là uno (số từ), un (mạo từ), una (mạo từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.