May mắn tiếng Ý là gì?
"may mắn" trong tiếng Ý là fortuna (danh từ), fortunato (tính từ), fortunatamente (phó từ).
la fortuna Danh từ · giống cái
/forˈtu.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn, vận may, vận.
- Buona fortuna a voi. Chúc may mắn nha.
- Certo. Buona fortuna! Chắc chắn. Chúc may mắn!
fortunato Tính từ
/for.tuˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May, may mắn, hên.
- È un uomo molto fortunato. Anh ấy là một người rất may mắn.
- Lui è un uomo molto fortunato. Anh ấy là một người rất may mắn.
fortunatamente Phó từ
/for.tu.na.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May, may mắn.
- Fortunatamente il tempo era bello. May mắn thay, thời tiết rất tốt.
- Fortunatamente ho vinto il primo premio. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất.
Xem đầy đủ từ "fortunatamente": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "may mắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
May mắn tiếng Ý là gì?
"may mắn" trong tiếng Ý là la fortuna (danh từ), fortunato (tính từ), fortunatamente (phó từ).