TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Này tiếng Ý là gì?

"này" trong tiếng Ý là questo (hạn định từ), ehi (thán từ).

questo Hạn định từ

/ˈkwes.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

  • Neppure gli esperti riescono a credere a questo incidente. Ngay cả những chuyên gia cũng không hiểu được tai nạn không thể tin được này.
  • Non posso accettare questo regalo. Tôi không thể nhận tặng phẩm này được.

Xem đầy đủ từ "questo": giống, số nhiều, cách chia →

ehi Thán từ

/ˈej/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê, này, ơi.

  • Ehi, aspettate un secondo. Này, chờ tí đã.
  • Ehi, aspetta un secondo. Này, chờ tí đã.

Xem đầy đủ từ "ehi": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Này tiếng Ý là gì?

"này" trong tiếng Ý là questo (hạn định từ), ehi (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.