Này tiếng Ý là gì?
"này" trong tiếng Ý là questo (hạn định từ), ehi (thán từ).
questo Hạn định từ
/ˈkwes.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này.
- Neppure gli esperti riescono a credere a questo incidente. Ngay cả những chuyên gia cũng không hiểu được tai nạn không thể tin được này.
- Non posso accettare questo regalo. Tôi không thể nhận tặng phẩm này được.
ehi Thán từ
/ˈej/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ê, này, ơi.
- Ehi, aspettate un secondo. Này, chờ tí đã.
- Ehi, aspetta un secondo. Này, chờ tí đã.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Này tiếng Ý là gì?
"này" trong tiếng Ý là questo (hạn định từ), ehi (thán từ).