TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nói tiếng Ý là gì?

"nói" trong tiếng Ý là dire (động từ), parlare (động từ), raccontare (động từ).

dire Động từ

/ˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • Che cosa posso dire su di lui? Tôi có thể nói gì về anh ấy đây?
  • Si rifiutò di dire altro a riguardo. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó.

Xem đầy đủ từ "dire": giống, số nhiều, cách chia →

parlare Động từ

/parˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.

  • Tom è in grado di parlare francese? Tom biết nói tiếng Pháp không?
  • Io ho bisogno di parlare con Tom. Tôi cần nói chuyện với Tom.

Xem đầy đủ từ "parlare": giống, số nhiều, cách chia →

raccontare Động từ

/rak.konˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo, nói.

  • L'ultima persona a cui ho raccontato la mia idea ha pensato che io fossi pazzo. Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí
  • È abile a raccontare bugie. Anh ấy là một người giỏi nói dối.

Xem đầy đủ từ "raccontare": giống, số nhiều, cách chia →

aggiungere Động từ

/adˈd͡ʒun.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.

Xem đầy đủ từ "aggiungere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói tiếng Ý là gì?

"nói" trong tiếng Ý là dire (động từ), parlare (động từ), raccontare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.