TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nơi tiếng Ý là gì?

"nơi" trong tiếng Ý là posto (danh từ), dove (phó từ), luogo (danh từ).

il posto Danh từ · giống đực

/ˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

  • Dove si trova questo posto? Đây là nơi nào?
  • Che posto è questo? Đây là nơi nào?

Xem đầy đủ từ "posto": giống, số nhiều, cách chia →

dove Phó từ

/ˈdo.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ.

  • Io mi chiedo dove sia andato Tom. Tôi muốn biết nơi Tom đã đến.

Xem đầy đủ từ "dove": giống, số nhiều, cách chia →

il luogo Danh từ · giống đực

/ˈlwɔ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

Xem đầy đủ từ "luogo": giống, số nhiều, cách chia →

la posizione Danh từ · giống cái

/po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

Xem đầy đủ từ "posizione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơi tiếng Ý là gì?

"nơi" trong tiếng Ý là il posto (danh từ), dove (phó từ), il luogo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.