TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngài tiếng Ý là gì?

"ngài" trong tiếng Ý là Signore (danh từ), camola (danh từ), falena (danh từ).

il Signore Danh từ · giống đực

/siɲˈɲo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông, ngài (cách gọi lịch sự với nam giới)

Xem đầy đủ từ "Signore": giống, số nhiều, cách chia →

la camola Danh từ · giống cái

/ˈka.mo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "camola": giống, số nhiều, cách chia →

la falena Danh từ · giống cái

/faˈlɛ.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "falena": giống, số nhiều, cách chia →

la tarma Danh từ · giống cái

/ˈtar.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "tarma": giống, số nhiều, cách chia →

la tignola Danh từ · giống cái

/tiɲˈɲo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, bướm đêm.

Xem đầy đủ từ "tignola": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngài tiếng Ý là gì?

"ngài" trong tiếng Ý là il Signore (danh từ), la camola (danh từ), la falena (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.