Ngày tiếng Ý là gì?
"ngày" trong tiếng Ý là giorno (danh từ), data (danh từ), giornata (danh từ).
il giorno Danh từ · giống đực
/ˈd͡ʒor.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, hôm, bữa.
- Io voglio andare in America un giorno. Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ.
- Io mi lavo i capelli ogni giorno. Mỗi ngày tôi đều gội đầu.
la data Danh từ · giống cái
/ˈda.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, ngày tháng.
la giornata Danh từ · giống cái
/d͡ʒorˈna.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, cả ngày (buona giornata! — chúc một ngày tốt lành!)
- Che bella giornata che è! Quả là một ngày đẹp trời làm sao!
- Oggi è una giornata calda. Hôm nay là một ngày ấm áp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngày tiếng Ý là gì?
"ngày" trong tiếng Ý là il giorno (danh từ), la data (danh từ), la giornata (danh từ).