TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nghe tiếng Ý là gì?

"nghe" trong tiếng Ý là ascoltare (động từ), sentire (động từ), udire (động từ).

ascoltare Động từ

/as.kolˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe, lắng nghe.

  • Mary ha ascoltato musica triste. Mary đã nghe nhạc buồn.
  • Mary ascoltava della musica triste. Mary đã nghe nhạc buồn.

Xem đầy đủ từ "ascoltare": giống, số nhiều, cách chia →

sentire Động từ

/senˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe.

  • Voglio sentire il resto della storia. Tớ muốn nghe toàn bộ câu chuyện.
  • Non voglio sentire un'altra parola da lei. Tôi không muốn nghe bạn nói thêm một lời nào nữa.

Xem đầy đủ từ "sentire": giống, số nhiều, cách chia →

udire Động từ

/uˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe.

Xem đầy đủ từ "udire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghe tiếng Ý là gì?

"nghe" trong tiếng Ý là ascoltare (động từ), sentire (động từ), udire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.