Nhiệm vụ tiếng Ý là gì?
"nhiệm vụ" trong tiếng Ý là dovere (danh từ), missione (danh từ), compito (danh từ).
il dovere Danh từ · giống đực
/doˈve.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
la missione Danh từ · giống cái
/misˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ, sứ mệnh.
- Missione compiuta. Nhiệm vụ hoàn thành.
- Tom non riusciva a capire quale fosse lo scopo della missione. Tom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì.
il compito Danh từ · giống đực
/komˈpi.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ.
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôi
l'incarico Danh từ · giống đực
/inˈka.ri.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ, việc được giao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệm vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiệm vụ tiếng Ý là gì?
"nhiệm vụ" trong tiếng Ý là il dovere (danh từ), la missione (danh từ), il compito (danh từ).