Phàn nàn tiếng Ý là gì?
"phàn nàn" trong tiếng Ý là lamentela (danh từ), reclamo (danh từ), lamentarsi (động từ).
la lamentela Danh từ · giống cái
/la.menˈtɛ.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn.
- Le lamentele sono rare. Rất hiếm lời phàn nàn.
- Non voglio più sentire le tue lamentele. Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn
il reclamo Danh từ · giống đực
/reˈkla.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn.
lamentarsi Động từ
/la.menˈtar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn.
- Come osa lamentarsi? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
lagnarsi Động từ
/laɲˈɲar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phàn nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phàn nàn tiếng Ý là gì?
"phàn nàn" trong tiếng Ý là la lamentela (danh từ), il reclamo (danh từ), lamentarsi (động từ).