Quốc gia tiếng Ý là gì?
"quốc gia" trong tiếng Ý là stato (danh từ), paese (danh từ), nazionale (tính từ).
lo stato Danh từ · giống đực
/ˈsta.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà nước, quốc gia.
il paese Danh từ · giống đực
/paˈe.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc gia.
- Il Brasile è il paese più grande del Sudamerica. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.
nazionale Tính từ
/nat.t͡sjoˈna.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, quốc gia.
- Qual è il vostro parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?
- Qual è il suo parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?
la nazione Danh từ · giống cái
/natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc gia, nhà nước.
la patria Danh từ · giống cái
/ˈpa.trja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc gia, đất nước.
Câu hỏi thường gặp
Quốc gia tiếng Ý là gì?
"quốc gia" trong tiếng Ý là lo stato (danh từ), il paese (danh từ), nazionale (tính từ).