TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quyền lực tiếng Ý là gì?

"quyền lực" trong tiếng Ý là potere (danh từ), capacità (danh từ), autorità (danh từ).

il potere Danh từ · giống đực

/poˈte.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "potere": giống, số nhiều, cách chia →

la capacità Danh từ · giống cái

/ka.pa.t͡ʃiˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "capacità": giống, số nhiều, cách chia →

l'autorità Danh từ · giống cái

/aw.to.riˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "autorità": giống, số nhiều, cách chia →

la potenza Danh từ · giống cái

/poˈtɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh, quyền lực.

Xem đầy đủ từ "potenza": giống, số nhiều, cách chia →

l'influenza Danh từ · giống cái

/in.fluˈɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "influenza": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quyền lực tiếng Ý là gì?

"quyền lực" trong tiếng Ý là il potere (danh từ), la capacità (danh từ), l'autorità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.